Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gió giật" (1)

gió giật
Tiếng Anh Danh từgust of wind
Từ vựng của tôi
Gió giật lên tới 100 km/h.
Gusts of wind reached up to 100 km/h.

swap_horiz Từ liên quan "gió giật" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "gió giật" (1)

Gió giật lên tới 100 km/h.
Gusts of wind reached up to 100 km/h.